YiWordsYiWords

shíshìqiúshì

thực sự cầu thị

tính từ tiếng Trung
实事求是 thực sự cầu thị

Cụm từ thường dùng

shíshìqiúshìdetài
thái độ thực sự cầu thị
shíshìqiúshìdezuòfēng
phong cách thực sự cầu thị

Câu ví dụ

menzuòshìyàoshíshìqiúshì
Chúng ta cần thực sự cầu thị khi làm việc.
gōngzuòzhōngzǒngshìshíshìqiúshì
Anh ấy luôn thực sự cầu thị trong công việc.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"thực sự cầu thị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực sự cầu thị" trong tiếng Trung là 实事求是, đọc là shí shì qiú shì.
实事求是 nghĩa là gì?
实事求是 (shí shì qiú shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực sự cầu thị".
实事求是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实事求是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实事求是 như thế nào?
Ví dụ: 我们做事要实事求是。 (Chúng ta cần thực sự cầu thị khi làm việc.); 他工作中总是实事求是。 (Anh ấy luôn thực sự cầu thị trong công việc.).

Muốn nhớ "实事求是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí