YiWordsYiWords

yōng

tầm thường

tính từ tiếng Trung
庸俗 tầm thường

Cụm từ thường dùng

yōngdexiǎng
suy nghĩ tầm thường
yōngdeshēnghuó
cuộc sống tầm thường

Câu ví dụ

xiǎngguòyōngdeshēnghuó
Anh ấy không muốn sống tầm thường.
biéyǒuyàngyōngdexiǎng
Đừng có suy nghĩ tầm thường như vậy.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tầm thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tầm thường" trong tiếng Trung là 庸俗, đọc là yōng sú.
庸俗 nghĩa là gì?
庸俗 (yōng sú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tầm thường".
庸俗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 庸俗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 庸俗 như thế nào?
Ví dụ: 他不想过庸俗的生活。 (Anh ấy không muốn sống tầm thường.); 别有那样庸俗的想法。 (Đừng có suy nghĩ tầm thường như vậy.).

Muốn nhớ "庸俗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí