YiWordsYiWords

kāishuǐ

nước sôi

danh từ tiếng Trung
开水 nước sôi

Cụm từ thường dùng

kāishuǐ
uống nước sôi
shāokāishuǐ
đun nước sôi

Câu ví dụ

gěibēikāishuǐ
Cho tôi một cốc nước sôi.
kāishuǐliàngliánghòuzài
Nước sôi để nguội rồi uống.

Uống nước hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nước sôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước sôi" trong tiếng Trung là 开水, đọc là kāi shuǐ.
开水 nghĩa là gì?
开水 (kāi shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước sôi".
开水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开水 như thế nào?
Ví dụ: 给我一杯开水。 (Cho tôi một cốc nước sôi.); 开水晾凉后再喝。 (Nước sôi để nguội rồi uống.).

Muốn nhớ "开水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí