YiWordsYiWords

yǐnyòngshuǐ

nước uống

danh từ tiếng Trung
饮用水 nước uống

Cụm từ thường dùng

píngzhuāngyǐnyòngshuǐ
nước uống đóng chai
yǐnyòngshuǐyuán
nguồn nước uống

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào干净gān jìngde饮用yǐn yòngshuǐ
Chúng tôi cần nước uống sạch.
zhèdeyǐnyòngshuǐhěnānquán
Nước uống ở đây rất an toàn.

Uống nước hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nước uống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước uống" trong tiếng Trung là 饮用水, đọc là yǐn yòng shuǐ.
饮用水 nghĩa là gì?
饮用水 (yǐn yòng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước uống".
饮用水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饮用水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饮用水 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要干净的饮用水。 (Chúng tôi cần nước uống sạch.); 这里的饮用水很安全。 (Nước uống ở đây rất an toàn.).

Muốn nhớ "饮用水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí