"nước lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước lạnh" trong tiếng Trung là 冷水, đọc là lěng shuǐ.
冷水 nghĩa là gì?
冷水 (lěng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước lạnh".
冷水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷水 như thế nào?
Ví dụ: 夏天我喜欢喝冷水。 (Tôi thích uống nước lạnh vào mùa hè.); 天冷时别用冷水洗澡。 (Đừng tắm bằng nước lạnh khi trời lạnh.).