YiWordsYiWords

lěngshuǐ

nước lạnh

danh từ tiếng Trung
冷水 nước lạnh

Cụm từ thường dùng

lěngshuǐ
uống nước lạnh
bīnglěngshuǐ
nước lạnh đá

Câu ví dụ

xiàtiānhuanlěngshuǐ
Tôi thích uống nước lạnh vào mùa hè.
tiānlěngshíbiéyònglěngshuǐzǎo
Đừng tắm bằng nước lạnh khi trời lạnh.

Uống nước hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nước lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước lạnh" trong tiếng Trung là 冷水, đọc là lěng shuǐ.
冷水 nghĩa là gì?
冷水 (lěng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước lạnh".
冷水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷水 như thế nào?
Ví dụ: 夏天我喜欢喝冷水。 (Tôi thích uống nước lạnh vào mùa hè.); 天冷时别用冷水洗澡。 (Đừng tắm bằng nước lạnh khi trời lạnh.).

Muốn nhớ "冷水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí