"khát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khát" trong tiếng Trung là 渴, đọc là kě.
渴 nghĩa là gì?
渴 (kě) trong tiếng Trung có nghĩa là "khát".
渴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渴 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得很渴。 (Tôi cảm thấy rất khát.); 他渴望成功。 (Anh ấy khát thành công.).