YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

khát

tính từ tiếng Trung
渴 khát

Cụm từ thường dùng

kǒu
khát nước
wàng
khát vọng

Câu ví dụ

觉得jué dehěn
Tôi cảm thấy rất khát.
wàngchénggōng
Anh ấy khát thành công.

Uống nước hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"khát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khát" trong tiếng Trung là 渴, đọc là kě.
渴 nghĩa là gì?
渴 (kě) trong tiếng Trung có nghĩa là "khát".
渴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渴 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得很渴。 (Tôi cảm thấy rất khát.); 他渴望成功。 (Anh ấy khát thành công.).

Muốn nhớ "渴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí