YiWordsYiWords

yǐnshuǐ

uống nước

động từ tiếng Trung
饮水 uống nước

Cụm từ thường dùng

báikāishuǐ
uống nước lọc
yǐnliào
uống nước ngọt

Câu ví dụ

xiǎngyǐnshuǐ
Tôi muốn uống nước.
pǎohòuleshuǐ
Sau khi chạy, anh ấy uống nước.

Uống nước hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"uống nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uống nước" trong tiếng Trung là 饮水, đọc là yǐn shuǐ.
饮水 nghĩa là gì?
饮水 (yǐn shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "uống nước".
饮水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饮水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饮水 như thế nào?
Ví dụ: 我想饮水。 (Tôi muốn uống nước.); 跑步后,他喝了水。 (Sau khi chạy, anh ấy uống nước.).

Muốn nhớ "饮水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí