YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiù

cứu

động từ tiếng Trung
救 cứu

Cụm từ thường dùng

jiùrén
cứu người
jiùhuó
cứu sống

Câu ví dụ

jiùleshuǐdeháizi
Anh ấy đã cứu một em bé khỏi đuối nước.
menyàozhěngjiùhuánjìng
Chúng ta phải cứu lấy môi trường.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứu" trong tiếng Trung là 救, đọc là jiù.
救 nghĩa là gì?
救 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứu".
救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 救 như thế nào?
Ví dụ: 他救了一个溺水的孩子。 (Anh ấy đã cứu một em bé khỏi đuối nước.); 我们要拯救环境。 (Chúng ta phải cứu lấy môi trường.).

Muốn nhớ "救" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí