"vác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vác" trong tiếng Trung là 扛, đọc là káng.
扛 nghĩa là gì?
扛 (káng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vác".
扛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扛 như thế nào?
Ví dụ: 他扛着一袋水泥。 (Anh ấy vác một bao xi măng.); 我得把行李扛上楼。 (Tôi phải vác hành lý lên lầu.).