YiWordsYiWords

shǒu

một tay

danh từ tiếng Trung
一手 một tay

Cụm từ thường dùng

shǒuzuòshì
một tay làm việc
shǒucāokòng
một tay điều khiển

Câu ví dụ

néngyòngzhīshǒuxiě
Anh ấy có thể viết bằng một tay.
shǒuzhàoquánjiā
Cô ấy một tay chăm sóc cả gia đình.

Cử động tay

Câu hỏi thường gặp

"một tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một tay" trong tiếng Trung là 一手, đọc là yì shǒu.
一手 nghĩa là gì?
一手 (yì shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "một tay".
一手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一手 như thế nào?
Ví dụ: 他能用一只手写字。 (Anh ấy có thể viết bằng một tay.); 她一手照顾全家。 (Cô ấy một tay chăm sóc cả gia đình.).

Muốn nhớ "一手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí