"một tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một tay" trong tiếng Trung là 一手, đọc là yì shǒu.
一手 nghĩa là gì?
一手 (yì shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "một tay".
一手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一手 như thế nào?
Ví dụ: 他能用一只手写字。 (Anh ấy có thể viết bằng một tay.); 她一手照顾全家。 (Cô ấy một tay chăm sóc cả gia đình.).