"dễ thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dễ thương" trong tiếng Trung là 可爱, đọc là kě ài.
可爱 nghĩa là gì?
可爱 (kě ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "dễ thương".
可爱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可爱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可爱 như thế nào?
Ví dụ: 她很可爱。 (Cô ấy rất dễ thương.); 这只猫太可爱了。 (Con mèo này dễ thương quá.).