YiWordsYiWords

ài

dễ thương

tính từ tiếng Trung
可爱 dễ thương

Cụm từ thường dùng

fēichángài
rất dễ thương
àideháizi
bé dễ thương

Câu ví dụ

hěnài
Cô ấy rất dễ thương.
zhèzhīmāotàiàile
Con mèo này dễ thương quá.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"dễ thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dễ thương" trong tiếng Trung là 可爱, đọc là kě ài.
可爱 nghĩa là gì?
可爱 (kě ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "dễ thương".
可爱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可爱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可爱 như thế nào?
Ví dụ: 她很可爱。 (Cô ấy rất dễ thương.); 这只猫太可爱了。 (Con mèo này dễ thương quá.).

Muốn nhớ "可爱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí