YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiǎ

giả

tính từ tiếng Trung
假 giả

Cụm từ thường dùng

假冒jiǎ mào
giả mạo
假名jiǎ míng
giả danh

Câu ví dụ

zhèshìjiǎhuò
Đây là hàng giả.
yònglejiǎ证件zhèng jiàn
Anh ta dùng giấy tờ giả.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả" trong tiếng Trung là 假, đọc là jiǎ.
假 nghĩa là gì?
假 (jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả".
假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假 như thế nào?
Ví dụ: 这是假货。 (Đây là hàng giả.); 他用了假证件。 (Anh ta dùng giấy tờ giả.).

Muốn nhớ "假" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí