YiWordsYiWords

chǐ

đáng xấu hổ

tính từ tiếng Trung
可耻 đáng xấu hổ

Cụm từ thường dùng

可耻kě chǐ行为xíng wéi
hành động đáng xấu hổ
chǐdeshì
việc làm đáng xấu hổ

Câu ví dụ

shuōhuǎngshìchǐde
Nói dối là điều đáng xấu hổ.
yīnshībàiérgǎndàochǐ
Anh ấy cảm thấy đáng xấu hổ vì thất bại.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đáng xấu hổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng xấu hổ" trong tiếng Trung là 可耻, đọc là kě chǐ.
可耻 nghĩa là gì?
可耻 (kě chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng xấu hổ".
可耻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可耻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可耻 như thế nào?
Ví dụ: 说谎是可耻的。 (Nói dối là điều đáng xấu hổ.); 他因失败而感到可耻。 (Anh ấy cảm thấy đáng xấu hổ vì thất bại.).

Muốn nhớ "可耻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí