YiWordsYiWords

wēimiào

tinh tế

tính từ tiếng Trung
微妙 tinh tế

Cụm từ thường dùng

wèidàowēimiào
vị tinh tế
shuōhuàwēimiào
cách nói tinh tế

Câu ví dụ

deshěnměihěnwēimiào
Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế.
zhèdàocàiwèidàohěnwēimiào
Món ăn này có vị tinh tế.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tinh tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh tế" trong tiếng Trung là 微妙, đọc là wēi miào.
微妙 nghĩa là gì?
微妙 (wēi miào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh tế".
微妙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微妙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微妙 như thế nào?
Ví dụ: 她的审美很微妙。 (Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế.); 这道菜味道很微妙。 (Món ăn này có vị tinh tế.).

Muốn nhớ "微妙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí