"tinh tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh tế" trong tiếng Trung là 微妙, đọc là wēi miào.
微妙 nghĩa là gì?
微妙 (wēi miào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh tế".
微妙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微妙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微妙 như thế nào?
Ví dụ: 她的审美很微妙。 (Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế.); 这道菜味道很微妙。 (Món ăn này có vị tinh tế.).