YiWordsYiWords

Cùng cách viết:可观

guān

khách quan

tính từ tiếng Trung
客观 khách quan

Cụm từ thường dùng

guānjiàn
ý kiến khách quan
guānpíngjià
đánh giá khách quan

Câu ví dụ

menyàoguānkàndài
Chúng ta cần nhìn nhận khách quan.
píngjiàshíhěnguān
Cô ấy rất khách quan khi đánh giá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khách quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách quan" trong tiếng Trung là 客观, đọc là kè guān.
客观 nghĩa là gì?
客观 (kè guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách quan".
客观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客观 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要客观看待。 (Chúng ta cần nhìn nhận khách quan.); 她评价时很客观。 (Cô ấy rất khách quan khi đánh giá.).

Muốn nhớ "客观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí