YiWordsYiWords

liú

lưu lượng khách

danh từ tiếng Trung
客流 lưu lượng khách

Cụm từ thường dùng

měiliúliàng
lưu lượng khách hàng ngày
zēngjiāliú
tăng lưu lượng khách

Câu ví dụ

chāoshìdeliúliànghěn
Lưu lượng khách ở siêu thị rất lớn.
menxiǎngzēngjiāliúliàng
Chúng tôi muốn tăng lưu lượng khách.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"lưu lượng khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu lượng khách" trong tiếng Trung là 客流, đọc là kè liú.
客流 nghĩa là gì?
客流 (kè liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu lượng khách".
客流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客流 như thế nào?
Ví dụ: 超市的客流量很大。 (Lưu lượng khách ở siêu thị rất lớn.); 我们想增加客流量。 (Chúng tôi muốn tăng lưu lượng khách.).

Muốn nhớ "客流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí