YiWordsYiWords

Cùng cách viết:国籍

guó

quốc tế

tính từ tiếng Trung
国际 quốc tế

Cụm từ thường dùng

国际guó jì关系guān xì
quan hệ quốc tế
guógōng
công ty quốc tế

Câu ví dụ

国际guó jì会议huì yìjiāngzài下周xià zhōu举行jǔ xíng
Hội nghị quốc tế sẽ diễn ra vào tuần tới.
zàijiāguózhīgōngzuò
Anh ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quốc tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc tế" trong tiếng Trung là 国际, đọc là guó jì.
国际 nghĩa là gì?
国际 (guó jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc tế".
国际 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国际 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国际 như thế nào?
Ví dụ: 国际会议将在下周举行。 (Hội nghị quốc tế sẽ diễn ra vào tuần tới.); 他在一家国际组织工作。 (Anh ấy làm việc cho một tổ chức quốc tế.).

Muốn nhớ "国际" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí