"tốc độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốc độ" trong tiếng Trung là 速度, đọc là sù dù.
速度 nghĩa là gì?
速度 (sù dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốc độ".
速度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 速度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 速度 như thế nào?
Ví dụ: 车以每小时60公里的速度行驶。 (Xe chạy với tốc độ 60km/h.); 增长速度很快。 (Tốc độ tăng trưởng rất nhanh.).