YiWordsYiWords

yóu

lý do

danh từ tiếng Trung
理由 lý do

Cụm từ thường dùng

zhǔyàoyóu
lý do chính
méiyǒuyóu
không có lý do

Câu ví dụ

yǒushénmeyóuma
Bạn có lý do gì không?
kāileméiyǒushuōmíngyóu
Anh ấy rời đi mà không nói lý do.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lý do" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lý do" trong tiếng Trung là 理由, đọc là lǐ yóu.
理由 nghĩa là gì?
理由 (lǐ yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lý do".
理由 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理由 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理由 như thế nào?
Ví dụ: 你有什么理由吗? (Bạn có lý do gì không?); 他离开了,没有说明理由。 (Anh ấy rời đi mà không nói lý do.).

Muốn nhớ "理由" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí