YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yīng

đại bàng

danh từ tiếng Trung
鹰 đại bàng

Cụm từ thường dùng

yīngfēixiáng
đại bàng bay
yīngcháo
tổ đại bàng

Câu ví dụ

yīngzài高空gāo kōng猎食liè shí
Đại bàng săn mồi trên cao.
kàndàozhīyīng
Tôi nhìn thấy một con đại bàng lớn.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"đại bàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại bàng" trong tiếng Trung là 鹰, đọc là yīng.
鹰 nghĩa là gì?
鹰 (yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại bàng".
鹰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鹰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鹰 như thế nào?
Ví dụ: 鹰在高空猎食。 (Đại bàng săn mồi trên cao.); 我看到一只大鹰。 (Tôi nhìn thấy một con đại bàng lớn.).

Muốn nhớ "鹰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí