YiWordsYiWords

tuóniǎo

đà điểu

danh từ tiếng Trung
鸵鸟 đà điểu

Cụm từ thường dùng

tuóniǎodàn
trứng đà điểu
yǎngtuóniǎo
nuôi đà điểu

Câu ví dụ

鸵鸟tuó niǎopǎodehěnkuài
Đà điểu chạy rất nhanh.
tuóniǎodànhěn
Trứng đà điểu rất to.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"đà điểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đà điểu" trong tiếng Trung là 鸵鸟, đọc là tuó niǎo.
鸵鸟 nghĩa là gì?
鸵鸟 (tuó niǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đà điểu".
鸵鸟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸵鸟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸵鸟 như thế nào?
Ví dụ: 鸵鸟跑得很快。 (Đà điểu chạy rất nhanh.); 鸵鸟蛋很大。 (Trứng đà điểu rất to.).

Muốn nhớ "鸵鸟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí