YiWordsYiWords

zhéshàn

quạt giấy

danh từ tiếng Trung
折扇 quạt giấy

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒng折扇zhé shàn
quạt giấy truyền thống
kāizhéshàn
mở quạt giấy

Câu ví dụ

tiānshíyòngzhéshàn
Cô ấy dùng quạt giấy khi trời nóng.
zhèzhéshànhěnpiàoliang
Quạt giấy này rất đẹp.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"quạt giấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quạt giấy" trong tiếng Trung là 折扇, đọc là zhé shàn.
折扇 nghĩa là gì?
折扇 (zhé shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quạt giấy".
折扇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 折扇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 折扇 như thế nào?
Ví dụ: 天气热时她用折扇。 (Cô ấy dùng quạt giấy khi trời nóng.); 这把折扇很漂亮。 (Quạt giấy này rất đẹp.).

Muốn nhớ "折扇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí