YiWordsYiWords

kǒujìng

cỡ nòng

danh từ tiếng Trung
口径 cỡ nòng

Cụm từ thường dùng

qiāngdekǒujìng
cỡ nòng súng
kǒujìng
cỡ nòng lớn

Câu ví dụ

zhèqiāngdekǒujìnghěn
Khẩu súng này có cỡ nòng lớn.
水管shuǐ guǎnde口径kǒu jìngshì多少duō shǎo
Cỡ nòng của ống nước là bao nhiêu?

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"cỡ nòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cỡ nòng" trong tiếng Trung là 口径, đọc là kǒu jìng.
口径 nghĩa là gì?
口径 (kǒu jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cỡ nòng".
口径 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口径 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口径 như thế nào?
Ví dụ: 这把枪的口径很大。 (Khẩu súng này có cỡ nòng lớn.); 水管的口径是多少? (Cỡ nòng của ống nước là bao nhiêu?).

Muốn nhớ "口径" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí