YiWordsYiWords

mái

phục kích

động từ tiếng Trung
埋伏 phục kích

Cụm từ thường dùng

máirén
phục kích kẻ thù
zàishangmái
phục kích trên đường

Câu ví dụ

menzàijiējiǎomái
Họ phục kích ở góc phố.
shìbīngmenjiānmái
Quân lính phục kích vào ban đêm.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"phục kích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phục kích" trong tiếng Trung là 埋伏, đọc là mái fú.
埋伏 nghĩa là gì?
埋伏 (mái fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "phục kích".
埋伏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 埋伏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 埋伏 như thế nào?
Ví dụ: 他们在街角埋伏。 (Họ phục kích ở góc phố.); 士兵们夜间埋伏。 (Quân lính phục kích vào ban đêm.).

Muốn nhớ "埋伏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí