YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gōng

cung

danh từ tiếng Trung
弓 cung

Cụm từ thường dùng

gōngjiàn
cung tên
shègōng
bắn cung

Câu ví dụ

xuéshègōng
Anh ấy học bắn cung.
zhègōnghěnjiēshi
Cái cung này rất chắc chắn.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"cung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung" trong tiếng Trung là 弓, đọc là gōng.
弓 nghĩa là gì?
弓 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung".
弓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弓 như thế nào?
Ví dụ: 他学射弓。 (Anh ấy học bắn cung.); 这把弓很结实。 (Cái cung này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "弓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí