"cung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung" trong tiếng Trung là 弓, đọc là gōng.
弓 nghĩa là gì?
弓 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung".
弓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弓 như thế nào?
Ví dụ: 他学射弓。 (Anh ấy học bắn cung.); 这把弓很结实。 (Cái cung này rất chắc chắn.).