YiWordsYiWords

Cùng cách viết:物理

vũ lực

danh từ tiếng Trung
武力 vũ lực

Cụm từ thường dùng

使shǐyòng
dùng vũ lực
wēixié
đe dọa bằng vũ lực

Câu ví dụ

yīng通过tōng guò武力wǔ lì解决jiě jué
Không nên giải quyết bằng vũ lực.
他们tā menyòng武力wǔ lì占地zhàn dì
Họ sử dụng vũ lực để chiếm đất.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"vũ lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ lực" trong tiếng Trung là 武力, đọc là wǔ lì.
武力 nghĩa là gì?
武力 (wǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ lực".
武力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 武力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 武力 như thế nào?
Ví dụ: 不应通过武力解决。 (Không nên giải quyết bằng vũ lực.); 他们用武力占地。 (Họ sử dụng vũ lực để chiếm đất.).

Muốn nhớ "武力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí