"vũ lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ lực" trong tiếng Trung là 武力, đọc là wǔ lì.
武力 nghĩa là gì?
武力 (wǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ lực".
武力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 武力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 武力 như thế nào?
Ví dụ: 不应通过武力解决。 (Không nên giải quyết bằng vũ lực.); 他们用武力占地。 (Họ sử dụng vũ lực để chiếm đất.).