YiWordsYiWords

bàng

đồ gặm nướu

danh từ tiếng Trung
磨牙棒 đồ gặm nướu

Cụm từ thường dùng

guījiāobàng
đồ gặm nướu silicon
bàngwán
đồ chơi gặm nướu

Câu ví dụ

bǎobaohuanyǎobàng
Bé thích ngậm đồ gặm nướu.
磨牙棒mó yá bàngnéng缓解huǎn jiě宝宝bǎo bǎo长牙zhǎng yáshíde不适bù shì
Đồ gặm nướu giúp bé đỡ đau khi mọc răng.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"đồ gặm nướu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ gặm nướu" trong tiếng Trung là 磨牙棒, đọc là mó yá bàng.
磨牙棒 nghĩa là gì?
磨牙棒 (mó yá bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ gặm nướu".
磨牙棒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磨牙棒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磨牙棒 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝喜欢咬磨牙棒。 (Bé thích ngậm đồ gặm nướu.); 磨牙棒能缓解宝宝长牙时的不适。 (Đồ gặm nướu giúp bé đỡ đau khi mọc răng.).

Muốn nhớ "磨牙棒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí