YiWordsYiWords

bīnggùn

kem que

danh từ tiếng Trung
冰棍 kem que

Cụm từ thường dùng

shuǐguǒbīnggùn
kem que trái cây
chībīnggùn
ăn kem que

Câu ví dụ

xiàtiānhuanchībīnggùn
Tôi thích ăn kem que vào mùa hè.
bīnggùnhěnliángshuǎngyòuhǎochī
Kem que rất mát lạnh và ngon.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"kem que" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kem que" trong tiếng Trung là 冰棍, đọc là bīng gùn.
冰棍 nghĩa là gì?
冰棍 (bīng gùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kem que".
冰棍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰棍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰棍 như thế nào?
Ví dụ: 我夏天喜欢吃冰棍。 (Tôi thích ăn kem que vào mùa hè.); 冰棍很凉爽又好吃。 (Kem que rất mát lạnh và ngon.).

Muốn nhớ "冰棍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí