YiWordsYiWords

tánglu

kẹo hồ lô

danh từ tiếng Trung
糖葫芦 kẹo hồ lô

Cụm từ thường dùng

mǎitánglu
mua kẹo hồ lô
传统chuán tǒng糖葫芦táng hú lu
kẹo hồ lô truyền thống

Câu ví dụ

huanchītánglu
Tôi thích ăn kẹo hồ lô.
tángluzàidōngtiānhěnshòuhuānyíng
Kẹo hồ lô rất phổ biến vào mùa đông.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"kẹo hồ lô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹo hồ lô" trong tiếng Trung là 糖葫芦, đọc là táng hú lu.
糖葫芦 nghĩa là gì?
糖葫芦 (táng hú lu) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹo hồ lô".
糖葫芦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 糖葫芦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 糖葫芦 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃糖葫芦。 (Tôi thích ăn kẹo hồ lô.); 糖葫芦在冬天很受欢迎。 (Kẹo hồ lô rất phổ biến vào mùa đông.).

Muốn nhớ "糖葫芦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí