"bánh trôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh trôi" trong tiếng Trung là 汤圆, đọc là tāng yuán.
汤圆 nghĩa là gì?
汤圆 (tāng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh trôi".
汤圆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汤圆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汤圆 như thế nào?
Ví dụ: 寒食节,越南人吃汤圆。 (Tết Hàn thực, người Việt ăn bánh trôi.); 豆沙馅的汤圆很好吃。 (Bánh trôi có nhân đậu xanh rất ngon.).