"sô cô la" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sô cô la" trong tiếng Trung là 巧克力, đọc là qiǎo kè lì.
巧克力 nghĩa là gì?
巧克力 (qiǎo kè lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sô cô la".
巧克力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巧克力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巧克力 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃黑巧克力。 (Tôi thích ăn sô cô la đen.); 这个巧克力很甜。 (Sô cô la này rất ngọt.).