YiWordsYiWords

qiǎo

sô cô la

danh từ tiếng Trung
巧克力 sô cô la

Cụm từ thường dùng

qiǎobàng
thanh sô cô la
qiǎotáng
kẹo sô cô la

Câu ví dụ

huanchīhēiqiǎo
Tôi thích ăn sô cô la đen.
zhègeqiǎohěntián
Sô cô la này rất ngọt.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"sô cô la" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sô cô la" trong tiếng Trung là 巧克力, đọc là qiǎo kè lì.
巧克力 nghĩa là gì?
巧克力 (qiǎo kè lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sô cô la".
巧克力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巧克力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巧克力 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃黑巧克力。 (Tôi thích ăn sô cô la đen.); 这个巧克力很甜。 (Sô cô la này rất ngọt.).

Muốn nhớ "巧克力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí