YiWordsYiWords

táng

kẹo cưới

danh từ tiếng Trung
喜糖 kẹo cưới

Cụm từ thường dùng

喜糖xǐ táng
phát kẹo cưới
tiánměidetáng
kẹo cưới ngọt ngào

Câu ví dụ

新郎xīn láng新娘xīn niánggěi客人kè rén喜糖xǐ táng
Cô dâu chú rể phát kẹo cưới cho khách.
huanchītáng
Tôi thích ăn kẹo cưới.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"kẹo cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹo cưới" trong tiếng Trung là 喜糖, đọc là xǐ táng.
喜糖 nghĩa là gì?
喜糖 (xǐ táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹo cưới".
喜糖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜糖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜糖 như thế nào?
Ví dụ: 新郎新娘给客人发喜糖。 (Cô dâu chú rể phát kẹo cưới cho khách.); 我喜欢吃喜糖。 (Tôi thích ăn kẹo cưới.).

Muốn nhớ "喜糖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí