"kẹo cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹo cưới" trong tiếng Trung là 喜糖, đọc là xǐ táng.
喜糖 nghĩa là gì?
喜糖 (xǐ táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹo cưới".
喜糖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜糖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜糖 như thế nào?
Ví dụ: 新郎新娘给客人发喜糖。 (Cô dâu chú rể phát kẹo cưới cho khách.); 我喜欢吃喜糖。 (Tôi thích ăn kẹo cưới.).