YiWordsYiWords

miǎnzhí

miễn nhiệm

động từ tiếng Trung
免职 miễn nhiệm

Cụm từ thường dùng

miǎnzhízhíwèi
miễn nhiệm chức vụ
miǎnzhíjuédìng
quyết định miễn nhiệm

Câu ví dụ

bèimiǎnzhíjīng
Ông ấy bị miễn nhiệm giám đốc.
dǒngshìhuìjīngmiǎnzhíle
Hội đồng đã miễn nhiệm anh ta.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"miễn nhiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miễn nhiệm" trong tiếng Trung là 免职, đọc là miǎn zhí.
免职 nghĩa là gì?
免职 (miǎn zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "miễn nhiệm".
免职 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 免职 ngay trên trang này.
Đặt câu với 免职 như thế nào?
Ví dụ: 他被免职经理。 (Ông ấy bị miễn nhiệm giám đốc.); 董事会已经免职了他。 (Hội đồng đã miễn nhiệm anh ta.).

Muốn nhớ "免职" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí