YiWordsYiWords

tóngxiǎo

na ná nhau

tính từ tiếng Trung
大同小异 na ná nhau

Cụm từ thường dùng

wàixíngtóngxiǎo
na ná nhau về hình thức
tóngxiǎo
na ná nhau về ý nghĩa

Câu ví dụ

zhèliǎngzhǒng产品chǎn pǐn大同小异dà tóng xiǎo yì
Hai sản phẩm này na ná nhau.
mendehuítóngxiǎo
Câu trả lời của họ na ná nhau.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"na ná nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"na ná nhau" trong tiếng Trung là 大同小异, đọc là dà tóng xiǎo yì.
大同小异 nghĩa là gì?
大同小异 (dà tóng xiǎo yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "na ná nhau".
大同小异 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大同小异 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大同小异 như thế nào?
Ví dụ: 这两种产品大同小异。 (Hai sản phẩm này na ná nhau.); 他们的回答大同小异。 (Câu trả lời của họ na ná nhau.).

Muốn nhớ "大同小异" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí