"quen tai thuộc lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quen tai thuộc lòng" trong tiếng Trung là 耳熟能详, đọc là ěr shú néng xiáng.
耳熟能详 nghĩa là gì?
耳熟能详 (ěr shú néng xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quen tai thuộc lòng".
耳熟能详 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耳熟能详 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耳熟能详 như thế nào?
Ví dụ: 这首歌耳熟能详。 (Bài hát này quen tai thuộc lòng.); 那个名字大家都耳熟能详。 (Tên đó ai cũng quen tai thuộc lòng.).