YiWordsYiWords

wángyángláo

mất bò mới lo làm chuồng

cụm từ tiếng Trung
亡羊补牢 mất bò mới lo làm chuồng

Cụm từ thường dùng

亡羊补牢wáng yáng bǔ láo改正gǎi zhèng错误cuò wù
mất bò mới lo làm chuồng sửa sai
wángyángláofángzàishī
mất bò mới lo làm chuồng phòng ngừa

Câu ví dụ

亡羊补牢wáng yáng bǔ láo为时未晚wéi shí wèi wǎn
Mất bò mới lo làm chuồng cũng còn kịp.
yàoděngdàowángyángláo
Đừng để mất bò mới lo làm chuồng.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"mất bò mới lo làm chuồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất bò mới lo làm chuồng" trong tiếng Trung là 亡羊补牢, đọc là wáng yáng bǔ láo.
亡羊补牢 nghĩa là gì?
亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất bò mới lo làm chuồng".
亡羊补牢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亡羊补牢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亡羊补牢 như thế nào?
Ví dụ: 亡羊补牢,为时未晚。 (Mất bò mới lo làm chuồng cũng còn kịp.); 不要等到亡羊补牢。 (Đừng để mất bò mới lo làm chuồng.).

Muốn nhớ "亡羊补牢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí