"mất bò mới lo làm chuồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất bò mới lo làm chuồng" trong tiếng Trung là 亡羊补牢, đọc là wáng yáng bǔ láo.
亡羊补牢 nghĩa là gì?
亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất bò mới lo làm chuồng".
亡羊补牢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亡羊补牢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亡羊补牢 như thế nào?
Ví dụ: 亡羊补牢,为时未晚。 (Mất bò mới lo làm chuồng cũng còn kịp.); 不要等到亡羊补牢。 (Đừng để mất bò mới lo làm chuồng.).