YiWordsYiWords

xiǎnde

tỏ ra

động từ tiếng Trung
显得 tỏ ra

Cụm từ thường dùng

显得xiǎn de高兴gāo xìng
tỏ ra vui vẻ
显得xiǎn de关心guān xīn
tỏ ra quan tâm

Câu ví dụ

显得xiǎn dehěn自信zì xìn
Anh ấy tỏ ra rất tự tin.
显得xiǎn de关心guān xīn
Cô ấy tỏ ra không quan tâm.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"tỏ ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỏ ra" trong tiếng Trung là 显得, đọc là xiǎn de.
显得 nghĩa là gì?
显得 (xiǎn de) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỏ ra".
显得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显得 như thế nào?
Ví dụ: 他显得很自信。 (Anh ấy tỏ ra rất tự tin.); 她显得不关心。 (Cô ấy tỏ ra không quan tâm.).

Muốn nhớ "显得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí