"tỏ ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỏ ra" trong tiếng Trung là 显得, đọc là xiǎn de.
显得 nghĩa là gì?
显得 (xiǎn de) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỏ ra".
显得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显得 như thế nào?
Ví dụ: 他显得很自信。 (Anh ấy tỏ ra rất tự tin.); 她显得不关心。 (Cô ấy tỏ ra không quan tâm.).