YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tián

ngọt

tính từ tiếng Trung
甜 ngọt

Cụm từ thường dùng

tiánwèi
vị ngọt
tián
ngọt ngào

Câu ví dụ

zhèshuǐhěntián
Nước này rất ngọt.
deshēngyīnhěntián
Cô ấy có giọng nói ngọt.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"ngọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọt" trong tiếng Trung là 甜, đọc là tián.
甜 nghĩa là gì?
甜 (tián) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọt".
甜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甜 như thế nào?
Ví dụ: 这水很甜。 (Nước này rất ngọt.); 她的声音很甜。 (Cô ấy có giọng nói ngọt.).

Muốn nhớ "甜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí