YiWordsYiWords

hu

mơ hồ

tính từ tiếng Trung
模糊 mơ hồ

Cụm từ thường dùng

hu
ý nghĩa mơ hồ
huíhu
trả lời mơ hồ

Câu ví dụ

dehuíhěnhu
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.
duìjiànshìdehěnhu
Ký ức về chuyện đó khá mơ hồ.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"mơ hồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mơ hồ" trong tiếng Trung là 模糊, đọc là mó hu.
模糊 nghĩa là gì?
模糊 (mó hu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mơ hồ".
模糊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模糊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模糊 như thế nào?
Ví dụ: 他的回答很模糊。 (Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.); 对那件事的记忆很模糊。 (Ký ức về chuyện đó khá mơ hồ.).

Muốn nhớ "模糊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí