"mơ hồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mơ hồ" trong tiếng Trung là 模糊, đọc là mó hu.
模糊 nghĩa là gì?
模糊 (mó hu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mơ hồ".
模糊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模糊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模糊 như thế nào?
Ví dụ: 他的回答很模糊。 (Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.); 对那件事的记忆很模糊。 (Ký ức về chuyện đó khá mơ hồ.).