YiWordsYiWords

kuàngquánshuǐ

nước khoáng

danh từ tiếng Trung
矿泉水 nước khoáng

Cụm từ thường dùng

tiānránkuàngquánshuǐ
nước khoáng thiên nhiên
píngkuàngquánshuǐ
chai nước khoáng

Câu ví dụ

mǎilepíngkuàngquánshuǐ
Tôi mua một chai nước khoáng.
kuàngquánshuǐméiyǒu
Nước khoáng không có ga.

Uống nước hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nước khoáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước khoáng" trong tiếng Trung là 矿泉水, đọc là kuàng quán shuǐ.
矿泉水 nghĩa là gì?
矿泉水 (kuàng quán shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước khoáng".
矿泉水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矿泉水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矿泉水 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一瓶矿泉水。 (Tôi mua một chai nước khoáng.); 矿泉水没有气。 (Nước khoáng không có ga.).

Muốn nhớ "矿泉水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí