YiWordsYiWords

wahaha

danh từ tiếng Trung
娃哈哈 wahaha

Cụm từ thường dùng

yǐnliào
nước uống Wahaha
niúnǎi
sữa Wahaha

Câu ví dụ

huanyǐnliào
Tôi thích uống nước Wahaha.
shìzhōngguóyǒumíngdepǐnpái
Wahaha là thương hiệu nổi tiếng ở Trung Quốc.

Uống nước hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"wahaha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"wahaha" trong tiếng Trung là 娃哈哈, đọc là wá hā hā.
娃哈哈 nghĩa là gì?
娃哈哈 (wá hā hā) trong tiếng Trung có nghĩa là "wahaha".
娃哈哈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 娃哈哈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 娃哈哈 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝娃哈哈饮料。 (Tôi thích uống nước Wahaha.); 娃哈哈是中国有名的品牌。 (Wahaha là thương hiệu nổi tiếng ở Trung Quốc.).

Muốn nhớ "娃哈哈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí