"quốc hữu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc hữu" trong tiếng Trung là 国有, đọc là guó yǒu.
国有 nghĩa là gì?
国有 (guó yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc hữu".
国有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国有 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司是国有企业。 (Công ty này là doanh nghiệp quốc hữu.); 土地是国有资产。 (Đất đai là tài sản quốc hữu.).