"tài chính kinh tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài chính kinh tế" trong tiếng Trung là 财经, đọc là cái jīng.
财经 nghĩa là gì?
财经 (cái jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài chính kinh tế".
财经 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 财经 ngay trên trang này.
Đặt câu với 财经 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看财经报纸。 (Tôi thích đọc báo tài chính kinh tế.); 她在财经领域工作。 (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính kinh tế.).