YiWordsYiWords

cháoxiào

chế giễu

động từ tiếng Trung
嘲笑 chế giễu

Cụm từ thường dùng

cháoxiàobiérén
chế giễu người khác
bèicháoxiào
bị chế giễu

Câu ví dụ

yàocháoxiàopéngyǒu
Đừng chế giễu bạn bè.
bèijiācháoxiàole
Anh ấy bị mọi người chế giễu.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chế giễu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chế giễu" trong tiếng Trung là 嘲笑, đọc là cháo xiào.
嘲笑 nghĩa là gì?
嘲笑 (cháo xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chế giễu".
嘲笑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嘲笑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嘲笑 như thế nào?
Ví dụ: 不要嘲笑朋友。 (Đừng chế giễu bạn bè.); 他被大家嘲笑了。 (Anh ấy bị mọi người chế giễu.).

Muốn nhớ "嘲笑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí