"hoan hô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoan hô" trong tiếng Trung là 欢呼, đọc là huān hū.
欢呼 nghĩa là gì?
欢呼 (huān hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoan hô".
欢呼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欢呼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欢呼 như thế nào?
Ví dụ: 观众热烈欢呼。 (Khán giả hoan hô nhiệt liệt.); 听到好消息,全班欢呼。 (Cả lớp hoan hô khi nghe tin tốt.).