YiWordsYiWords

liàn

khóa kéo

danh từ tiếng Trung
拉链 khóa kéo

Cụm từ thường dùng

fuliàn
khóa kéo quần áo
背包bēi bāo拉链lā liàn
khóa kéo balo

Câu ví dụ

zhègeliànzhùle
Khóa kéo này bị kẹt rồi.
huanyǒuliàndefu
Tôi thích áo có khóa kéo.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"khóa kéo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khóa kéo" trong tiếng Trung là 拉链, đọc là lā liàn.
拉链 nghĩa là gì?
拉链 (lā liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khóa kéo".
拉链 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉链 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉链 như thế nào?
Ví dụ: 这个拉链卡住了。 (Khóa kéo này bị kẹt rồi.); 我喜欢有拉链的衣服。 (Tôi thích áo có khóa kéo.).

Muốn nhớ "拉链" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí