"khóa kéo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khóa kéo" trong tiếng Trung là 拉链, đọc là lā liàn.
拉链 nghĩa là gì?
拉链 (lā liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khóa kéo".
拉链 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉链 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉链 như thế nào?
Ví dụ: 这个拉链卡住了。 (Khóa kéo này bị kẹt rồi.); 我喜欢有拉链的衣服。 (Tôi thích áo có khóa kéo.).