YiWordsYiWords

Cùng cách viết:传奇

chuān

Kawasaki

danh từ tiếng Trung
川崎 Kawasaki

Cụm từ thường dùng

chuāntuō
xe Kawasaki
mǎichuān
mua Kawasaki

Câu ví dụ

chuānshìběnzhùmíngtuōpǐnpái
Kawasaki là hãng xe nổi tiếng của Nhật.
喜欢xǐ huān川崎chuān qí摩托mó tuō旅行lǚ xíng
Anh ấy thích đi phượt bằng Kawasaki.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"Kawasaki" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Kawasaki" trong tiếng Trung là 川崎, đọc là chuān qí.
川崎 nghĩa là gì?
川崎 (chuān qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kawasaki".
川崎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 川崎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 川崎 như thế nào?
Ví dụ: 川崎是日本著名摩托品牌。 (Kawasaki là hãng xe nổi tiếng của Nhật.); 他喜欢骑川崎摩托去旅行。 (Anh ấy thích đi phượt bằng Kawasaki.).

Muốn nhớ "川崎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí