"cảnh sát giao thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảnh sát giao thông" trong tiếng Trung là 交警, đọc là jiāo jǐng.
交警 nghĩa là gì?
交警 (jiāo jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảnh sát giao thông".
交警 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交警 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交警 như thế nào?
Ví dụ: 交警正在执勤。 (Cảnh sát giao thông đang làm nhiệm vụ.); 我被交警拦下了。 (Tôi bị cảnh sát giao thông dừng xe.).