YiWordsYiWords

dàibiǎotuán

đoàn đại biểu

danh từ tiếng Trung
代表团 đoàn đại biểu

Cụm từ thường dùng

guóhuìdàibiǎotuán
đoàn đại biểu quốc hội
代表团dài biǎo tuán团长tuán zhǎng
trưởng đoàn đại biểu

Câu ví dụ

dàibiǎotuánláicānjiāhuì
Đoàn đại biểu đã đến tham dự hội nghị.
代表团dài biǎo tuán团长tuán zhǎngzhì开幕词kāi mù cí
Trưởng đoàn đại biểu phát biểu khai mạc.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"đoàn đại biểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoàn đại biểu" trong tiếng Trung là 代表团, đọc là dài biǎo tuán.
代表团 nghĩa là gì?
代表团 (dài biǎo tuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoàn đại biểu".
代表团 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 代表团 ngay trên trang này.
Đặt câu với 代表团 như thế nào?
Ví dụ: 代表团已来参加会议。 (Đoàn đại biểu đã đến tham dự hội nghị.); 代表团团长致开幕词。 (Trưởng đoàn đại biểu phát biểu khai mạc.).

Muốn nhớ "代表团" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí