YiWordsYiWords

lǎojiā

quê nhà

danh từ tiếng Trung
老家 quê nhà

Cụm từ thường dùng

huílǎojiā
trở về quê nhà
xiǎngniànlǎojiā
nhớ quê nhà

Câu ví dụ

jīnniánchūnjiéhuìhuílǎojiā
Tết này tôi sẽ về quê nhà.
hěnxiǎngniànlǎojiā
Anh ấy rất nhớ quê nhà.

Nhà ở và thuê nhà

Câu hỏi thường gặp

"quê nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quê nhà" trong tiếng Trung là 老家, đọc là lǎo jiā.
老家 nghĩa là gì?
老家 (lǎo jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "quê nhà".
老家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老家 như thế nào?
Ví dụ: 今年春节我会回老家。 (Tết này tôi sẽ về quê nhà.); 他很想念老家。 (Anh ấy rất nhớ quê nhà.).

Muốn nhớ "老家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí